Nghĩa của từ "head toward" trong tiếng Việt

"head toward" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

head toward

US /hed təˈwɔːrd/
UK /hed təˈwɔːdz/
"head toward" picture

Cụm động từ

đi về phía, hướng tới

to move in the direction of a particular place or situation

Ví dụ:
We should head toward the exit before the crowd gets too large.
Chúng ta nên đi về phía lối thoát hiểm trước khi đám đông trở nên quá lớn.
The company is heading toward a financial crisis if sales don't improve.
Công ty đang hướng tới một cuộc khủng hoảng tài chính nếu doanh số không được cải thiện.